Strasbourg (Nữ)
Pháp
Strasbourg (Nữ) Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Strasbourg (Nữ) ghi bàn cứ mỗi 99 phút trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) ghi trung bình 0.91 bàn mỗi trận
Strasbourg (Nữ) là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) không ghi được bàn trong 53% tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn thua
Strasbourg (Nữ) để thủng lưới cứ mỗi 53 phút tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) để thủng lưới trung bình 1.70 bàn mỗi trận
Strasbourg (Nữ) đạt được 35% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Strasbourg (Nữ) đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) tổng số bàn thắng mỗi trận 2.61 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 57% đối với Strasbourg (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 66% đối với Strasbourg (Nữ) tại Giải vô địch quốc gia nữ
CDG thống kê
Strasbourg (Nữ) đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 27% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 18% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia nữ
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Strasbourg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 51-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 5% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia nữ
Kèo Chấp Thống Kê
Strasbourg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Strasbourg (Nữ) ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Strasbourg (Nữ) ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 79% trong Giải vô địch quốc gia nữ
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Strasbourg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Strasbourg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Strasbourg (Nữ) có trung bình 0 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Strasbourg (Nữ) thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Strasbourg (Nữ) có trung bình 0.04 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Phạt Góc Thống Kê
Strasbourg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) có trung bình 0.30 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp một, Strasbourg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Trong hiệp hai, Strasbourg (Nữ) thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Strasbourg (Nữ) có trung bình 0.09 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia nữ
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Strasbourg (Nữ) Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 19 | 3 | 0 | 76:11 | 65 | 60 | |
| 2 | 22 | 15 | 3 | 4 | 46:16 | 30 | 48 | |
| 3 | 22 | 15 | 2 | 5 | 48:26 | 22 | 47 | |
| 4 | 22 | 12 | 5 | 5 | 42:34 | 8 | 41 | |
| 5 | 22 | 9 | 6 | 7 | 27:21 | 6 | 33 | |
| 6 | 22 | 9 | 6 | 7 | 21:28 | -7 | 33 | |
| 7 | 22 | 7 | 5 | 10 | 26:38 | -12 | 26 | |
| 8 | 22 | 5 | 6 | 11 | 25:45 | -20 | 21 | |
| 9 | 22 | 5 | 4 | 13 | 26:44 | -18 | 19 | |
| 10 | 22 | 4 | 3 | 15 | 28:45 | -17 | 15 | |
| 11 | 22 | 4 | 3 | 15 | 20:50 | -30 | 15 | |
| 12 | 22 | 3 | 4 | 15 | 11:38 | -27 | 13 |
- Playoffs
- Relegation